Kaori Dict

Quái

a divination sign

nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung

Cách đọc

Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật

Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.

Thông tin

Số nét
8
Cấp JLPT
ngoài JLPT
Lớp học ở Nhật
Tần suất báo chí
Bộ thủ
bộ 25
Từ JLPT chứa chữ
0
Pinyin
gua4
Tiếng Hàn

a divination sign

Từ chứa chữ này · dễ trước

けいさんkeisanQUÁI TOÁN

enpaperweight

はっけhakkeBÁT QUÁI

eneight trigrams (divination signs); bagua · divination; fortune-telling

はっけしょうhakkeshouBÁT QUÁI CHƯỞNG

eneight trigrams palm; ba gua zhang; pa kua chang

ほんけがえりhonkegaeri

enreaching age of 60; dotage; second childhood

うけukeHỮU QUÁI

enstreak of good luck

ろくじゅうしけrokujuushikeLỤC THẬP TỨ QUÁI

enthe 64 hexagrams of the I Ching

keQUÁI

endivination sign

けったくそわるいkettakusowarui

enextremely vexing

けいさんかんむりkeisankanmuriQUÁI TOÁN QUAN

enkanji "kettle lid" radical (radical 8)

かじkajiQUÁI TỪ

encommentary (on any of the 64 hexagrams in the Book of Changes)

うけにいるukeniiru

ento have good luck

かちょうkachouQUÁI TRIỆU

endivination signs

はっけきょうhakkekyouBÁT QUÁI KÍNH

enbagua mirror (mirror used in divination in fengshui); pa kua mirror

あたるもはっけあたらぬもはっけatarumohakkeataranumohakke

ena prediction may or may not come true; only god knows what will happen

けたいketaiQUÁI THỂ

enodd; strange; queer; weird; bizarre

Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

卦 (Quái) — Kanji | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict