Kaori Dict

六十四卦

ろくじゅうしけ

rokujuushike

Âm Hán-Việt: LỤC THẬP TỨ QUÁI

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.the 64 hexagrams of the I Ching

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

六十四卦 (ろくじゅうしけ) — the 64 hexagrams of the I Ching | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict