Kaori Dict

八卦掌

はっけしょう

hakkeshou

Âm Hán-Việt: BÁT QUÁI CHƯỞNG

Nghĩa

  1. danh từmartial arts

    1.eight trigrams palm; ba gua zhang; pa kua chang

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

八卦掌 (はっけしょう) — eight trigrams palm; ba gua zhang; pa kua chang | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict