Kaori Dict

当たるも八卦当たらぬも八卦

あたるもはっけあたらぬもはっけ

atarumohakkeataranumohakke

Nghĩa

  1. cụm từ / thành ngữproverb

    1.a prediction may or may not come true; only god knows what will happen

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

当たるも八卦当たらぬも八卦 (あたるもはっけあたらぬもはっけ) — a prediction may or may not come true; only god knows what will happen | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict