Kaori Dict

Hống

bark · bay · howl · bellow

nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung

Cách đọc

Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật

Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.

Thông tin

Số nét
7
Cấp JLPT
ngoài JLPT
Lớp học ở Nhật
Tần suất báo chí
Bộ thủ
bộ 30
Từ JLPT chứa chữ
0
Pinyin
hou3
Tiếng Hàn

bark · bay · howl · bellow · roar · cry

Từ chứa chữ này · dễ trước

ほえるhoeru

sủa; gầm; hú; la hét

N3
ほうこうhoukouBÀO HAO

enroar; howl; yell; bellow

ほえごえhoegoe

enbark; howl; roar; bellow

ししくshishikuSƯ TỬ HỐNG

enlion's roar; harangue

ほえざるhoezaruPHỆ VIÊN

enhowler monkey

ほえたてるhoetateru

ento bark; to bay; to howl

うたくutaku

ento roar; to howl

Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

吼 (Hống) — Kanji | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict