Kaori Dict

Toa

tempt · seduce · instigate · promote

nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung

Cách đọc

Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật

Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.

Thông tin

Số nét
10
Cấp JLPT
ngoài JLPT
Lớp học ở Nhật
Thường dụng (trung học)
Tần suất báo chí
#1278 / 2.501
Bộ thủ
bộ 30
Từ JLPT chứa chữ
0
Pinyin
suo1
Tiếng Hàn

tempt · seduce · instigate · promote

Từ chứa chữ này · dễ trước

きょうさkyousaGIÁO TOA

eninstigation · incitement

thông dụng
そそのかすsosonokasu

khuyến khích; dụ dỗ; kích động

thông dụng
しさshisaTHỊ TOA

ensuggestion; hint; implication

thông dụng
そそるsosoru

ento excite; to incite; to stimulate; to arouse; to tempt; to stir up

きょうさしゃkyousashaGIÁO TOA GIẢ

eninstigator

そそのかしsosonokashi

eninstigation

あくじをそそのかすakujiwososonokasu

ento entice a person to do something wrong

きょうさせんどうkyousasendouGIÁO TOA PHIẾN ĐỘNG

eninstigation and abetment

きょうさざいkyousazaiGIÁO TOA TỘI

encriminal instigation

きょうさはんkyousahanGIÁO TOA PHẠM

encriminal instigator

しさてきshisatekiTHỊ TOA ĐÍCH

ensuggestive; pregnant (e.g. pregnant pause)

じさつきょうさjisatsukyousaTỰ SÁT GIÁO TOA

en(crime of) instigation to suicide

さつじんきょうさsatsujinkyousaSÁT NHÂN GIÁO TOA

eninstigating murder; incitement to murder

Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

唆 (Toa) — Kanji | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict