教唆扇動
きょうさせんどう
kyousasendou
Âm Hán-Việt: GIÁO TOA PHIẾN ĐỘNG
Cách viết khác: 教唆煽動
意味Nghĩa
- danh từdanh từ + するthành ngữ bốn chữ
1.instigation and abetment
きょうさせんどう
kyousasendou
Âm Hán-Việt: GIÁO TOA PHIẾN ĐỘNG
Cách viết khác: 教唆煽動
1.instigation and abetment