Kaori Dict

教唆扇動

きょうさせんどう

kyousasendou

Âm Hán-Việt: GIÁO TOA PHIẾN ĐỘNG

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するthành ngữ bốn chữ

    1.instigation and abetment

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

教唆扇動 (きょうさせんどう) — instigation and abetment | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict