Kaori Dict

示唆的

しさてき

shisateki

Âm Hán-Việt: THỊ TOA ĐÍCH

Nghĩa

  1. tính từ đuôi な

    1.suggestive; pregnant (e.g. pregnant pause)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

示唆的 (しさてき) — suggestive; pregnant (e.g. pregnant pause) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict