喩
Dụ · Du
metaphor · compare
nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung
読み方Cách đọc
- Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
- ユ
- Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật
- たと.えるさと.す
Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.
情報Thông tin
- Số nét
- 12
- Cấp JLPT
- ngoài JLPT
- Lớp học ở Nhật
- Thường dụng (trung học)
- Tần suất báo chí
- —
- Bộ thủ
- bộ 30
- Từ JLPT chứa chữ
- 0
- Pinyin
- yu4
- Tiếng Hàn
- 유
metaphor · compare
熟語Từ chứa chữ này · dễ trước
dù sao; ví dụ; ẩn dụ; câu chuyện ngụ ngôn
N3
so sánh; ẩn dụ; ví von
N2
en(licensed) teacher
thông dụng
ensimile; metaphor; allegory; parable
thông dụng
enmetaphor
enmetaphor
ensimile
enhint; insinuation; indirect suggestion; allegory
enfigurative
enmetonymy
enallusion
enmetaphorical poem (of the Man'yōshū)
enmetaphorical poem (of the Man'yōshū) · metaphorical form (of waka)
enfigurative expression; metaphorical expression
ensynecdoche
enallegory
ensimile
enmimetic word (esp. in manga); onomatopoeic word
enmetonym
Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).