Kaori Dict

譬喩歌

ひゆか

hiyuka

Âm Hán-Việt: THÍ DỤ CA

Nghĩa

  1. danh từ

    1.metaphorical poem (of the Man'yōshū)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

譬喩歌 (ひゆか) — metaphorical poem (of the Man'yōshū) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict