Kaori Dict

Thí

illustrate

nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung

Cách đọc

Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật

Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.

Thông tin

Số nét
20
Cấp JLPT
ngoài JLPT
Lớp học ở Nhật
Tần suất báo chí
Bộ thủ
bộ 149
Từ JLPT chứa chữ
0
Pinyin
pi4
Tiếng Hàn

illustrate

Từ chứa chữ này · dễ trước

たとえtatoe

dù sao; ví dụ; ẩn dụ; câu chuyện ngụ ngôn

N3
たとえるtatoeru

so sánh; ẩn dụ; ví von

N2
ひゆhiyuTỶ DỤ

ensimile; metaphor; allegory; parable

thông dụng
たとえばなしtatoebanashi

enallegory; fable; parable

ひゆかhiyukaTHÍ DỤ CA

enmetaphorical poem (of the Man'yōshū)

たとえうたtatoeuta

enmetaphorical poem (of the Man'yōshū) · metaphorical form (of waka)

Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

譬 (Thí) — Kanji | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict