Kaori Dict

嗟

Ta

lament · grieve · sigh · alas

nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung

Cách đọc

Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật

Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.

Thông tin

Số nét
13
Cấp JLPT
N1
Lớp học ở Nhật
—
Tần suất báo chí
—
Bộ thủ
bộ 30
Từ JLPT chứa chữ
1
Pinyin
jie1, jue1
Tiếng Hàn
차

lament · grieve · sigh · alas · ah

Từ chứa chữ này · dễ trước

とっさにtossani

ngay lập tức; ngay tức khắc; ngay khi

N1
ああaaÔ HÔ

ồ!; hừ!; á!

thông dụng
とっさtossaĐỐT TA

enmoment; instant

えんさensaOÁN TA

en(deeply held) resentment

さたんsatanTA THÁN

enlamentation; deploring · admiration; praise

Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

嗟 (Ta) — Kanji | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict