嗟嘆
さたん
satan
Âm Hán-Việt: TA THÁN
Cách viết khác: 嗟歎
意味Nghĩa
- danh từdanh từ + するtha động từtự động từvăn viết trang trọng
1.lamentation; deploring
- danh từdanh từ + するtha động từtự động từvăn viết trang trọng
2.admiration; praise
さたん
satan
Âm Hán-Việt: TA THÁN
Cách viết khác: 嗟歎
1.lamentation; deploring
2.admiration; praise