Kaori Dict

Tự

heir · succeed

nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung

Cách đọc

Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật
Đọc trong tên người (名乗り)

Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.

Thông tin

Số nét
13
Cấp JLPT
ngoài JLPT
Lớp học ở Nhật
Thường dụng (trung học)
Tần suất báo chí
#2310 / 2.501
Bộ thủ
bộ 30
Từ JLPT chứa chữ
0
Pinyin
si4
Tiếng Hàn

heir · succeed

Từ chứa chữ này · dễ trước

つぐtsugu

tiếp quản; kế thừa; tiếp nối; sửa chữa

N3
けいしkeishiKẾ TỰ

ensuccessor; heir; heiress

こうしkoushiHẬU TỰ

enheir; successor

ししshishiTỰ TỬ

enheir

せいしseishiTHẾ TỬ

enheir; successor

ちゃくしchakushiĐÍCH TỰ

enlegitimate heir

あまつひつぎamatsuhitsugi

enimperial throne

よつぎyotsugi

enheir; successor

ようししyoushishiDƯỠNG TỰ TỬ

enadoptive heir

こうしkoushiHOÀNG TỰ

enImperial heir; Crown Prince

れいしreishiLỆNH TỰ

enyour heir; his heir

しぎょうshigyouTỰ NGHIỆP

enGod's gift (esp. the promised land); inheritance; heritage

shiTỰ

ensuccession; successor

げんしそうぞくgenshisouzokuHẠN TỰ TƯƠNG TỤC

enentail (in Western common law); fee tail

ひつぎのみこhitsuginomiko

enCrown Prince (of Japan)

ひつぎhitsugiNHẬT TỰ

enimperial throne

Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

嗣 (Tự) — Kanji | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict