Kaori Dict

限嗣相続

げんしそうぞく

genshisouzoku

Âm Hán-Việt: HẠN TỰ TƯƠNG TỤC

Nghĩa

  1. danh từlaw

    1.entail (in Western common law); fee tail

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

限嗣相続 (げんしそうぞく) — entail (in Western common law); fee tail | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict