Kaori Dict

Sáo

accumulate · big and long · hackneyed

nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung

Cách đọc

Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật

Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.

Thông tin

Số nét
10
Cấp JLPT
ngoài JLPT
Lớp học ở Nhật
Dùng trong tên người
Tần suất báo chí
Bộ thủ
bộ 37
Từ JLPT chứa chữ
0
Pinyin
tao4
Tiếng Hàn
투, 토

accumulate · big and long · hackneyed

Từ chứa chữ này · dễ trước

きゅうとうkyuutouCỰU SÁO

enconventionalism; old style

がいとうgaitouNGOẠI SÁO

enovercoat; greatcoat; cloak; wrap; mantle

じょうとうしゅだんjoutoushudanTHƯỜNG SÁO THỦ ĐOẠN

enone's habitual practice; usual measure; old trick

じょうとうくjoutoukuTHƯỜNG SÁO CÂU

enconventional phrase; stock phrase; cliché

じょうとうごjoutougoTHƯỜNG SÁO NGỮ

enhackneyed expression

がいとうがんgaitouganNGOẠI SÁO NHÃN

enmantle eye

がいとうまくgaitoumakuNGOẠI SÁO MẠC

enmantle (of an invertebrate)

きゅうとうぼくしゅkyuutoubokushuCỰU SÁO MẶC THỦ

enclinging to old customs; adhering to old traditions

じょうとうひょうげんjoutouhyougenTHƯỜNG SÁO BIỂU HIỆN

enconventional (stock) phrase; hackneyed expression; platitude; cliché

じょうとうjoutouTHƯỜNG SÁO

enconventional; commonplace; trite; hackneyed

がいとうさいぼうgaitousaibouNGOẠI SÁO TẾ BÀO

ensatellite cell (glial); amphicyte

なつがいとうnatsugaitouHẠ NGOẠI SÁO

ensummer overcoat; light jacket

はるがいとうharugaitouXUÂN NGOẠI SÁO

enspring overcoat

あまがいとうamagaitouVŨ NGOẠI SÁO

enmackintosh; macintosh; raincoat

ちんとうchintouTRẦN SÁO

enstale; hackneyed; clichéd

とうろtouroSÁO LỘ

entaolu (Chinese martial arts forms); martial arts routine

Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

套 (Sáo) — Kanji | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict