Kaori Dict

旧套墨守

きゅうとうぼくしゅ

kyuutoubokushu

Âm Hán-Việt: CỰU SÁO MẶC THỦ

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するthành ngữ bốn chữ

    1.clinging to old customs; adhering to old traditions

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

旧套墨守 (きゅうとうぼくしゅ) — clinging to old customs; adhering to old traditions | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict