Kaori Dict

常套手段

じょうとうしゅだん

joutoushudan

Âm Hán-Việt: THƯỜNG SÁO THỦ ĐOẠN

Nghĩa

  1. danh từthành ngữ bốn chữ

    1.one's habitual practice; usual measure; old trick

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

常套手段 (じょうとうしゅだん) — one's habitual practice; usual measure; old trick | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict