Kaori Dict

Lâu · Lũ · Lu

frequently · tie

nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung

Cách đọc

Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật
Đọc trong tên người (名乗り)

Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.

Thông tin

Số nét
11
Cấp JLPT
ngoài JLPT
Lớp học ở Nhật
Tần suất báo chí
Bộ thủ
bộ 38
Từ JLPT chứa chữ
0
Pinyin
lou2, lu:3
Tiếng Hàn

frequently · tie

Từ chứa chữ này · dễ trước

イルマンirumanNHẬP MÃN

enbrother; lay brother; non-ordained member of a Christian religious order

ろうrouLÂU

enChinese "Bond" constellation (one of the 28 mansions)

たたらぼしtataraboshi

enChinese "Bond" constellation (one of the 28 mansions)

りろうのめいrirounomei

enkeen eyesight; the eyesight of Lilou (character with superior eyesight in ancient Chinese folklore)

Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

婁 (Lâu) — Kanji | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict