Kaori Dict

離婁の明

りろうのめい

rirounomei

Nghĩa

  1. danh từcổthành ngữ

    1.keen eyesight; the eyesight of Lilou (character with superior eyesight in ancient Chinese folklore)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

離婁の明 (りろうのめい) — keen eyesight; the eyesight of Lilou (character with superior eyesight in ancient Chinese folklore) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict