嬰
Anh
sharp (music) · baby
nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung
読み方Cách đọc
- Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
- エイ
- Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật
- ふ.れるみどりごあかご
Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.
情報Thông tin
- Số nét
- 17
- Cấp JLPT
- ngoài JLPT
- Lớp học ở Nhật
- —
- Tần suất báo chí
- —
- Bộ thủ
- bộ 38
- Từ JLPT chứa chữ
- 0
- Pinyin
- ying1
- Tiếng Hàn
- 영
sharp (music) · baby
熟語Từ chứa chữ này · dễ trước
ensharp
enF sharp major
ensharp (sign)
eninfant; baby
enconservative; regressive; backward-looking; unenterprising
ensharp (musical note)
enbackward-looking philosophy (ideology); conservatism
enconservative (regressive) policy
endouble sharp (symbol)
enC sharp minor
eninfanticide
enconservativeness; conservatism; regression; retrogression; unadventurousness
enF sharp minor
enD sharp minor
enG sharp minor
eninfant; baby
Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).