Kaori Dict

退嬰政策

たいえいせいさく

taieiseisaku

Âm Hán-Việt: THOÁI ANH CHÍNH SÁCH

Nghĩa

  1. danh từ

    1.conservative (regressive) policy

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

退嬰政策 (たいえいせいさく) — conservative (regressive) policy | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict