Kaori Dict

退嬰主義

たいえいしゅぎ

taieishugi

Âm Hán-Việt: THOÁI ANH CHỦ NGHĨA

Nghĩa

  1. danh từ

    1.backward-looking philosophy (ideology); conservatism

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

退嬰主義 (たいえいしゅぎ) — backward-looking philosophy (ideology); conservatism | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict