Kaori Dict

Hoành

wide · large

nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung

Cách đọc

Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật
Đọc trong tên người (名乗り)

Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.

Thông tin

Số nét
7
Cấp JLPT
ngoài JLPT
Lớp học ở Nhật
Dùng trong tên người
Tần suất báo chí
#1277 / 2.501
Bộ thủ
bộ 40
Từ JLPT chứa chữ
0
Pinyin
hong2
Tiếng Hàn

wide · large

Từ chứa chữ này · dễ trước

ひろいhiroi

rộng; rộng rãi; bao la; rộng lớn

N5
こうだいkoudaiQUẢNG ĐẠI

rộng lớn

thông dụng
こうえんkouenHOÀNH VIỄN

envast and far-reaching

こうそうkousouQUẢNG TRÁNG

engrand; imposing; magnificent

こうばくkoubakuQUẢNG MẠC

envast; wide; boundless

こうだいむへんkoudaimuhenQUẢNG ĐẠI VÔ BIÊN

enboundless; infinite; vast

こうりょうkouryouHOÀNH LƯỢNG

engenerous; broad-hearted

こうかつkoukatsuQUẢNG KHOÁT

enspaciousness; extensiveness; expansiveness; vastness

こうべんkoubenHOÀNH BIỆN

enfluency; eloquence

こうちかいkouchikaiHOÀNH TRÌ HỘI

enKōchikai (historically the most liberal faction of the Liberal Democratic Party); Kishida faction

こうぼkouboHOÀNH MÔ

engreat plan; grand policy

こうとkoutoHOÀNH ĐỒ

engreat plan; grand prospect

かいこうkaikouKHÔI HOẰNG

enpropagation; spreading out; extending

Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

宏 (Hoành) — Kanji | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict