Kaori Dict

Bạch

cloth

nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung

Cách đọc

Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật

Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.

Thông tin

Số nét
8
Cấp JLPT
ngoài JLPT
Lớp học ở Nhật
Tần suất báo chí
Bộ thủ
bộ 50
Từ JLPT chứa chữ
0
Pinyin
bo2
Tiếng Hàn

cloth

Từ chứa chữ này · dễ trước

ふくさfukusaPHỤC SA

ensmall silk wrapper; small cloth for wiping tea utensils; crepe wrapper

へいはくheihakuTỆ BẠCH

enoffering of cloth (rope, paper, etc.)

うすぎぬusuginuBẠC QUYÊN

enthin or light silk; sheer silk · veil (mystery)

ちくはくchikuhakuTRÚC BẠCH

enhistory

ふはくfuhakuBỐ BẠCH

enfabric; cloth

れっぱくreppaku

encutting through cloth; sound of cutting through cloth · shrieking sound; woman's scream; loud scream

はくhakuBẠCH

ensilk

ひとにぜんげんをあたうるはふはくよりもあたたかなりhitonizengenwoatauruhafuhakuyorimoatatakanari

enwords provide more warmth than cloth

こぶくさkobukusaCỔ BẠCH SA

enkobukusa (type of high-quality silk wrapper used in tea ceremony)

Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

帛 (Bạch) — Kanji | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict