庖
Bào
kitchen
nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung
読み方Cách đọc
- Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
- ホウ
- Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật
- くりや
Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.
情報Thông tin
- Số nét
- 8
- Cấp JLPT
- ngoài JLPT
- Lớp học ở Nhật
- —
- Tần suất báo chí
- —
- Bộ thủ
- bộ 53
- Từ JLPT chứa chữ
- 0
- Pinyin
- pao2
- Tiếng Hàn
- 포
kitchen
熟語Từ chứa chữ này · dễ trước
dao bếp
N2
entailor's knife
ensashimi knife
enbroad-bladed kitchen knife (for dressing fish); deba knife
encarving knife; butcher's knife; cleaver; meat chopper
enkitchen
enstone harvesting knife; stone knife
Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).