系統Hệ thống
連續學習 / Chuỗi ngày
23天
不積跬步,無以至千里。
— 荀子
にくきりぼうちょう
nikukiribouchou
Cách viết khác: 肉切り庖丁
1.carving knife; butcher's knife; cleaver; meat chopper