彰
Chương
patent · clear
nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung
読み方Cách đọc
- Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
- ショウ
- Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật
- —
- Đọc trong tên người (名乗り)
- あき・あきら
Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.
情報Thông tin
- Số nét
- 14
- Cấp JLPT
- ngoài JLPT
- Lớp học ở Nhật
- Thường dụng (trung học)
- Tần suất báo chí
- #1310 / 2.501
- Bộ thủ
- bộ 59
- Từ JLPT chứa chữ
- 0
- Pinyin
- zhang1
- Tiếng Hàn
- 창
patent · clear
熟語Từ chứa chữ này · dễ trước
tôn vinh công khai; làm nổi bật thành tựu
thông dụng
en(official) commendation; public recognition (of someone's achievements, good deeds, etc.); awarding; honouring
thông dụng
entestimonial; certificate of commendation
thông dụng
enpublic praise; making another's virtues well-known
encommendation ceremony; award ceremony
envictory stand; winners' podium
enShōgitai (group of former Tokugawa retainers opposed to the Meiji government and fought in the battle of Ueno)
enreceiving a commendation; receiving an award
Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).