Kaori Dict

表彰台

ひょうしょうだい

hyoushoudai

Âm Hán-Việt: BIỂU CHƯƠNG ĐÀI

Nghĩa

  1. danh từ

    1.victory stand; winners' podium

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Tom walked to the podium.

  • Awards ceremony podium? Victory stand podium? Please tell me the correct spelling.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

表彰台 (ひょうしょうだい) — victory stand; winners' podium | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict