Kaori Dict

彰義隊

しょうぎたい

shougitai

Âm Hán-Việt: CHƯƠNG NGHĨA ĐỘI

Nghĩa

  1. danh từlịch sử

    1.Shōgitai (group of former Tokugawa retainers opposed to the Meiji government and fought in the battle of Ueno)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

彰義隊 (しょうぎたい) — Shōgitai (group of former Tokugawa retainers opposed to the Meiji government and fought in the battle of Ueno) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict