恢
Khôi
wide · large · enlarge
nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung
読み方Cách đọc
- Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
- カイケ
- Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật
- ひろ.い
Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.
情報Thông tin
- Số nét
- 9
- Cấp JLPT
- ngoài JLPT
- Lớp học ở Nhật
- Dùng trong tên người
- Tần suất báo chí
- —
- Bộ thủ
- bộ 61
- Từ JLPT chứa chữ
- 0
- Pinyin
- hui1
- Tiếng Hàn
- 회
wide · large · enlarge
熟語Từ chứa chữ này · dễ trước
hồi phục; phục hồi; khôi phục; cải thiện
N3
enheaven's net has large meshes, but nothing escapes
enheaven's vengeance is slow but sure; heaven's net is wide and coarse, yet nothing slips through
enpropagation; spreading out; extending
Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).