字義Nghĩa
khôi phụcmáy dịch
huīKHÔI
- 1.khôi phục
- 2.phục hồi
- 3.vĩ đại
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
恢 (形声。从心,灰声。本义志气大;大;广大) 同本义 恢,大也。--《说文》 不恢于夏家。--《左传·襄公四年》 恢郭也。--《公羊传·文公十五年》 配稷契兮恢唐功。--《楚辞·守志》 恢恑谲怪。--《庄子·齐物论》 酒量犹恢。--李曾伯《沁园春》 以无厚入有间,恢恢乎其于游刃必有余地矣。--《庄子·养生主》 又如恢伟(壮伟,魁伟);恢奇(雄伟杰出的样子);恢台(广大的样子);恢卓(宽大,高明);恢恢(宽大广阔的样子);恢郭(宽大的外城) 同诙”。诙谐;怪诞 恢huī ⒈广大,宽广~弘。天网~ ~,疏而不失。 ⒉
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 忄 (tâm) chỉ nghĩa, 灰 [huī] chỉ âm.
tim
組詞Từ chứa chữ này
- 恢復khôi phục
- 恢宏phát triển
- 恢弘biến thể của 恢宏[hui1 hong2]
- 恢恢rộng lớn
- 恢復期thời kỳ hồi phục
- 恢復原狀khôi phục về trạng thái ban đầu
- 恢復名譽phục hồi danh dự
- 恢復常態trở lại bình thường
- 恢恢有餘nghĩa đen: có dư dả không gian
- 天網恢恢nghĩa đen: lưới trời lồng lộng, thưa mà không lọt (thành ngữ từ Lão Tử 73)
- 氣度恢宏rộng lượng
- 自動恢復hồi phục tự nhiên
- 天網恢恢,疏而不失nghĩa đen: lưới trời lồng lộng, thưa mà không lọt (thành ngữ từ Lão Tử 73)
- 天網恢恢,疏而不漏nghĩa đen: lưới trời lồng lộng, thưa mà không lọt (thành ngữ từ Lão Tử 73)
- 法網恢恢,疏而不漏mạng pháp luật rộng lớn, tuy thưa nhưng không bỏ sót ai