學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

khôi phụcmáy dịch

huīKHÔI

  1. 1.khôi phục
  2. 2.phục hồi
  3. 3.vĩ đại
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

恢 (形声。从心,灰声。本义志气大;大;广大) 同本义 恢,大也。--《说文》 不恢于夏家。--《左传·襄公四年》 恢郭也。--《公羊传·文公十五年》 配稷契兮恢唐功。--《楚辞·守志》 恢恑谲怪。--《庄子·齐物论》 酒量犹恢。--李曾伯《沁园春》 以无厚入有间,恢恢乎其于游刃必有余地矣。--《庄子·养生主》 又如恢伟(壮伟,魁伟);恢奇(雄伟杰出的样子);恢台(广大的样子);恢卓(宽大,高明);恢恢(宽大广阔的样子);恢郭(宽大的外城) 同诙”。诙谐;怪诞 恢huī ⒈广大,宽广~弘。天网~ ~,疏而不失。 ⒉

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (tâm) chỉ nghĩa, [huī] chỉ âm.

tim

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 恢 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict