天網恢恢,疏而不漏
giản thể: 天网恢恢,疏而不漏
tiānwǎnghuīhuī,shūérbùlòu
[ㄊㄧㄢ ㄨㄤˇ ㄏㄨㄟ ㄏㄨㄟ ㄕㄨ ㄦˊ ㄅㄨˋ ㄌㄡˋ]
THIÊN VÕNG KHÔI KHÔI , SƠ NHI BẤT LẬU
- 1.nghĩa đen: lưới trời lồng lộng, thưa mà không lọt (thành ngữ từ Lão Tử 73)
- 2.nghĩa bóng: đạo trời công bằng, kẻ có tội không thoát được
- 3.luật pháp không chừa ai

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 不BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.
- 天THIÊN (天) – trời: Người dang rộng tay (大 đại) đội thêm một vạch ngang (一) trên đầu — vạch ấy là bầu TRỜI.
- 而NHI (而) – mà: Bộ râu dài mềm rủ xuống cằm — cụ già vuốt râu chậm rãi: 'thế MÀ…', lời nối lời.