學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
恢弘
恢弘
huī
hóng
[ㄏㄨㄟ ㄏㄨㄥˊ]
KHÔI HOẰNG
1.
biến thể của 恢宏[hui1 hong2]
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
恢復
huīfù
khôi phục
弘揚
hóngyáng
nâng cao
弘
hóng
vĩ đại
恢
huī
khôi phục
寬弘
kuānhóng
khoan hồng
弘圖
hóngtú
biến thể của 宏圖|宏图[hong2 tu2]
弘旨
hóngzhǐ
biến thể của 宏旨[hong2 zhi3]
弘治
Hóngzhì
Hoằng Trị, niên hiệu của hoàng đế thứ chín nhà Minh 朱祐樘[Zhu1 You4 tang2] (1470-1505), trị vì 1487-1505, miếu hiệu 明孝宗[Ming2 Xiao4 zong1]
逐字解
Từng chữ trong từ
恢
khôi
khôi phục
弘
hoằng
mở rộng, phát triển
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
恢宏
huīhóng
phát triển
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
恢弘 nghĩa là gì? · Kaori Dict