學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
弘旨
弘旨
hóng
zhǐ
[ㄏㄨㄥˊ ㄓˇ]
HOẰNG CHỈ
1.
biến thể của 宏旨[hong2 zhi3]
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
宗旨
zōngzhǐ
mục tiêu
弘揚
hóngyáng
nâng cao
旨在
zhǐzài
có mục đích là
主旨
zhǔzhǐ
ý chính
旨意
zhǐyì
sắc lệnh
諭旨
yùzhǐ
chiếu chỉ
聖旨
shèngzhǐ
chiếu chỉ hoàng gia
意旨
yìzhǐ
ý định
逐字解
Từng chữ trong từ
弘
hoằng
mở rộng, phát triển
旨
chỉ
旨 — mục đích, ý định
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
宏旨
hóngzhǐ
ý chính
弘治
Hóngzhì
Hoằng Trị, niên hiệu của hoàng đế thứ chín nhà Minh 朱祐樘[Zhu1 You4 tang2] (1470-1505), trị vì 1487-1505, miếu hiệu 明孝宗[Ming2 Xiao4 zong1]
烘製
hōngzhì
nướng
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
弘旨 nghĩa là gì? · Kaori Dict