學華語Kaori Dict

huī

ㄏㄨㄟ

KHÔI

  1. 1.khôi phục
  2. 2.phục hồi
  3. 3.vĩ đại

例句Câu ví dụ

  • 1

    我很驚訝湯姆到現在還沒有恢復過來。

    wǒ hěn jīngyà Tāngmǔ dàoxiànzài hái méiyǒu huīfù guòlái。

    Tôi rất ngạc nhiên Tom vẫn chưa phục hồi đến bây giờ.

  • 2

    不久後, 他恢復了健康。

    bùjiǔ hòu , tā huīfù le jiànkāng。

    Không lâu sau, anh ấy đã hồi phục sức khỏe

  • 3

    Tatoeba 恢復開放,但有些部分可能會出現異常。

    T a t o e b a huīfù kāifàng, dàn yǒuxiē bùfen kěnéng huì chūxiàn yìcháng。

    Tatoeba đã khôi phục hoạt động, nhưng một số phần có thể gặp sự cố

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

恢 nghĩa là gì? · Kaori Dict