學華語Kaori Dict

恢恢

huīhuī

ㄏㄨㄟ ㄏㄨㄟ

KHÔI KHÔI

  1. 1.rộng lớn
  2. 2.mênh mông (văn học)

例句Câu ví dụ

  • 1

    法網恢恢,疏而不漏,惡有惡報這句話,他今天總算親身體會了。

    Fǎwǎng huīhuī, shūérbùlòu, èyǒuèbào zhè jù huà, tā jīntiān zǒngsuàn qīnshēn tǐhuì le。

    Pháp luật như mạng trời, tuy thưa nhưng không lọt, câu nói 'ác có ác báo' hôm nay anh ấy mới thực sự hiểu rõ.

  • 2

    俗話說:天無絕人之路;可俗話又說:天網恢恢,疏而不漏!

    súhuàshuō: tiānwújuérénzhīlù; kě súhuà yòu shuō: tiānwǎnghuīhuī, shūérbùlòu!

    Ngạn ngữ nói: Trời không tuyệt đường cho người; nhưng ngạn ngữ lại nói: Thiên vương vô hạn, lỗ chỗ mà không bỏ sót!

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

恢恢 nghĩa là gì? · Kaori Dict