回回
Huíhui
[ㄏㄨㄟˊ ㄏㄨㄟ˙]
HỒI HỒI
- 1.dân tộc Hồi (người Hồi giáo Trung Quốc)
Cách đọc khác:huíhuí — lặp đi lặp lại

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 回HỒI (回) – về, lần: Vòng nhỏ (口) nằm trong vòng lớn (囗 vi) như xoáy nước cuộn — quay đầu HỒI hương, trở VỀ.