學華語Kaori Dict

hóng

ㄏㄨㄥˊ

HOẰNG

  1. 1.vĩ đại
  2. 2.khoáng đạt

例句Câu ví dụ

  • 1

    弘美正穿著一件新衣服。

    hóng měi zhèng chuān zhù yī jiàn xīn yīfu。

    Hiromi đang mặc một chiếc váy mới

  • 2

    弘美正穿著一條新的連衣裙。

    hóng měi zhèng chuānzhuó yī tiáo xīn de liányīqún。

    Hiromi đang mặc một chiếc váy mới.

  • 3

    雖然弘子不喜歡香煙的煙霧,她卻樂意和朋友出去喝酒。

    suīrán hóng zǐ bù xǐhuan xiāngyān de yānwù, tā què lèyì hé péngyou chūqù hējiǔ。

    Dù弘子 không thích khói thuốc, nhưng cô ấy vẫn vui vẻ đi uống rượu cùng bạn bè

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

弘 nghĩa là gì? · Kaori Dict