例句Câu ví dụ
- 1
弘美正穿著一件新衣服。
hóng měi zhèng chuān zhù yī jiàn xīn yīfu。
Hiromi đang mặc một chiếc váy mới
- 2
弘美正穿著一條新的連衣裙。
hóng měi zhèng chuānzhuó yī tiáo xīn de liányīqún。
Hiromi đang mặc một chiếc váy mới.
- 3
雖然弘子不喜歡香煙的煙霧,她卻樂意和朋友出去喝酒。
suīrán hóng zǐ bù xǐhuan xiāngyān de yānwù, tā què lèyì hé péngyou chūqù hējiǔ。
Dù弘子 không thích khói thuốc, nhưng cô ấy vẫn vui vẻ đi uống rượu cùng bạn bè
同字詞Từ cùng gốc chữ
- 弘揚nâng cao
- 寬弘khoan hồng
- 弘圖biến thể của 宏圖|宏图[hong2 tu2]
- 弘旨biến thể của 宏旨[hong2 zhi3]
- 弘治Hoằng Trị, niên hiệu của hoàng đế thứ chín nhà Minh 朱祐樘[Zhu1 You4 tang2] (1470-1505), trị vì 1487-1505, miếu hiệu 明孝宗[Ming2 Xiao4 zong1]
- 弘法truyền bá giáo lý Phật giáo
- 弘願biến thể của 宏願|宏愿[hong2 yuan4]
- 恢弘biến thể của 恢宏[hui1 hong2]
