Kaori Dict

天網恢々

てんもうかいかい

tenmoukaikai

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. cụm từ / thành ngữthành ngữ bốn chữ

    1.heaven's vengeance is slow but sure; heaven's net is wide and coarse, yet nothing slips through

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

天網恢々 (てんもうかいかい) — heaven's vengeance is slow but sure; heaven's net is wide and coarse, yet nothing slips through | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict