Kaori Dict

Cảnh

yearn for · aspire to · admire

nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung

Cách đọc

Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật

Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.

Thông tin

Số nét
15
Cấp JLPT
ngoài JLPT
Lớp học ở Nhật
Thường dụng (trung học)
Tần suất báo chí
Bộ thủ
bộ 61
Từ JLPT chứa chữ
0
Pinyin
jing3
Tiếng Hàn

yearn for · aspire to · admire

Từ chứa chữ này · dễ trước

あこがれるakogareru

khao khát; ngưỡng mộ

N2
あこがれakogare

đam mê; khát vọng; ngưỡng vọng; ngưỡng mộ

N1
どうけいdoukeiSUNG CẢNH

enlonging; yearning; aspiration; adoration

Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

憬 (Cảnh) — Kanji | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict