Kaori Dict

Hám

remorse · regret · be sorry

nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung

Cách đọc

Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật

Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.

Thông tin

Số nét
16
Cấp JLPT
ngoài JLPT
Lớp học ở Nhật
Thường dụng (trung học)
Tần suất báo chí
#1682 / 2.501
Bộ thủ
bộ 61
Từ JLPT chứa chữ
0
Pinyin
han4
Tiếng Hàn

remorse · regret · be sorry

Từ chứa chữ này · dễ trước

うらみurami

sự oán giận; hận thù; cay đắng

N2
いかんikanDI HÁM

enregrettable; unsatisfactory; deplorable; lamentable

thông dụng
いかんにたえないikannitaenai

endeeply regrettable

いかんなくikannaku

enfully; to the full; (most) satisfactorily; amply; sufficiently; completely; perfectly

いかんせんばんikansenbanDI HÁM THIÊN MẶC

enextremely regrettable; deeply unfortunate; most disappointing; utterly deplorable

うらむらくはuramurakuha

enI regret that; I feel terrible but; I'm sorry but

いかんながらikannagara

enI regret to say; I'm sorry to say; unfortunately

うらむuramu

ento regret

いかんのいikannoi

enregret; disappointment

Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

憾 (Hám) — Kanji | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict