懶
Lãn · Lại
languid · be lazy · be negligent
nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung
読み方Cách đọc
- Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
- ランライ
- Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật
- ものういおこたる
Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.
情報Thông tin
- Số nét
- 19
- Cấp JLPT
- ngoài JLPT
- Lớp học ở Nhật
- —
- Tần suất báo chí
- —
- Bộ thủ
- bộ 61
- Từ JLPT chứa chữ
- 0
- Pinyin
- lan3
- Tiếng Hàn
- 라, 란
languid · be lazy · be negligent
熟語Từ chứa chữ này · dễ trước
lười; bỏ qua; bỏ học; lười biếng
N3
enlazy person; lazy fellow; slothful person
thông dụng
enlanguid; weary; listless; melancholy
enlaziness; lazy person
ensloth (animal)
ensloth bear (Melursus ursinus)
enindolence; laziness; sloth; idleness
enthree-toed sloth
entwo-toed sloth (Choloepus sp.)
enlanguorous; weary; listless · somber; sombre; gloomy; despondent
entroublesome; bothersome; burdensome
Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).