拮
Kiết · Cát · Kiệt
be imminent
nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung
読み方Cách đọc
- Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
- カツケツキツ
- Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật
- はたら.く
Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.
情報Thông tin
- Số nét
- 9
- Cấp JLPT
- ngoài JLPT
- Lớp học ở Nhật
- —
- Tần suất báo chí
- —
- Bộ thủ
- bộ 64
- Từ JLPT chứa chữ
- 0
- Pinyin
- jie2
- Tiếng Hàn
- 길, 결
be imminent
熟語Từ chứa chữ này · dễ trước
enrivalry (between two equally strong sides); struggle for supremacy; competing (with); vying (with); contending (with); being an equal match (for)
endiligence; assiduity; pinching; hard toil
enstruggle for supremacy between evenly-matched armies (teams)
enantagonist (muscle)
enantagonist (drug)
enantagonism
Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).