Kaori Dict

拮抗作用

きっこうさよう

kikkousayou

Âm Hán-Việt: KIẾT KHÁNG TÁC DỤNG

Nghĩa

  1. danh từbiochemistryphysiologypharmacology

    1.antagonism

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

拮抗作用 (きっこうさよう) — antagonism | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict