Kaori Dict

戦力拮抗

せんりょくきっこう

senryokukikkou

Âm Hán-Việt: KHUYẾT LỰC KIẾT KHÁNG

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + する

    1.struggle for supremacy between evenly-matched armies (teams)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

戦力拮抗 (せんりょくきっこう) — struggle for supremacy between evenly-matched armies (teams) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict