Kaori Dict

Nại

press · print · affix a seal · stamp

nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung

Cách đọc

Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật

Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.

Thông tin

Số nét
11
Cấp JLPT
ngoài JLPT
Lớp học ở Nhật
Dùng trong tên người
Tần suất báo chí
Bộ thủ
bộ 64
Từ JLPT chứa chữ
0
Pinyin
na4
Tiếng Hàn

press · print · affix a seal · stamp

Từ chứa chữ này · dễ trước

おすosu

đẩy; nhấn

N5
つくtsuku

đâm; đẩy; đẩy vào

N3
おうなつounatsuÁP NẠI

enstamping; impressing; affixing a seal

てんしゃなっせんtenshanassenCHUYỂN TẢ NẠI NHIỄM

entransfer print

ならくnarakuNẠI LẠC

enNaraka; Hell; Hades · very bottom; the end; worst possible circumstances

なついんnatsuinNẠI ẤN

enaffixing a seal (to); putting one's seal (on); stamping

なっせんnassenNẠI NHIỄM

en(textile) printing

しょめいなついんshomeinatsuinTHỰ DANH NẠI ẤN

enadding one's signature and seal (to a document); signing and sealing

はんをおすhanwoosu

ento affix a seal

しもんおうなつshimon'ounatsuCHỈ VĂN ÁP NẠI

enfingerprinting

Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

捺 (Nại) — Kanji | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict