Kaori Dict

Hạn

drought · dry weather

nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung

Cách đọc

Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật

Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.

Thông tin

Số nét
7
Cấp JLPT
ngoài JLPT
Lớp học ở Nhật
Tần suất báo chí
Bộ thủ
bộ 72
Từ JLPT chứa chữ
0
Pinyin
han4
Tiếng Hàn

drought · dry weather

Từ chứa chữ này · dễ trước

かんがいkangaiCAN HẠI

endrought disaster; drought damage

かんてんkantenCAN THIÊN

endrought; dry weather

ひでりhideri

endry weather; drought

かんばつkanbatsuHẠN BẠT

endrought; long spell of dry weather

おんなひでりonnahideri

enscarcity of eligible women; difficulty for a man to find a woman; woman shortage

かんてんじうkantenjiuHẠN THIÊN TỪ VŨ

enwelcome (beneficial) rain in a drought; realization of something eagerly looked for; a welcome relief

おとこひでりotokohideri

enscarcity of eligible men; difficulty for a woman to find a man; man shortage

かんそんkansonHẠN TỔN

endrought damage

かんすいkansuiHẠN THUỶ

endrought and floods

Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

旱 (Hạn) — Kanji | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict