Kaori Dict

干天

かんてん

kanten

Âm Hán-Việt: CAN THIÊN

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.drought; dry weather

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The farmers complained that because of the dry weather there would be a poor harvest of winter grain.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

干天 (かんてん) — drought; dry weather | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict