Kaori Dict

寒天

かんてん

kanten

Âm Hán-Việt: HÀN THIÊN

Nghĩa

  1. danh từ

    1.freezing weather; cold weather

  2. danh từfood, cooking

    2.agar-agar; vegetable gelatin

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

寒天 (かんてん) — freezing weather; cold weather | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict